khát sữa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu sữa, thèm bú: Dùng để miêu tả tình trạng trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, đang rất muốn và cần được bú sữa mẹ hoặc sữa bình do bị đói sữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Em bé khóc quấy vì đang khát sữa. (Đứa trẻ khóc nhiều vì đang thèm bú, thiếu sữa.)
- Con khát sữa rồi, mẹ cho con bú đi. (Con thèm bú rồi, mẹ cho con bú đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trẻ khát sữa": Cụm từ thường dùng để chỉ chung tình trạng trẻ em đang đói và cần được cho bú.
- Tiếng khóc của trẻ khát sữa nghe rất thảm thiết. (Tiếng khóc của đứa trẻ đang thèm bú nghe rất đáng thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Thèm sữa: Có nghĩa tương tự, diễn tả cảm giác muốn được bú sữa.
- Đói sữa: Nhấn mạnh hơn đến trạng thái thiếu hụt, cần được cung cấp sữa ngay.
Từ đồng nghĩa
- Thèm bú: Muốn được bú mẹ.
- Thiếu sữa: Ở trong tình trạng không đủ sữa để bú.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
- Mang sắc thái biểu cảm, thường thể hiện sự đáng thương, cần được đáp ứng ngay của đứa trẻ.
- Nói trẻ con thiếu sữa thèm bú.